77
GK
Matheus
7
74
25
27
27
27
31
29
30
28
28
28
28
27
27
27
27
28
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
78
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
47
Tăng tốc
44
Dứt điểm
12
Lực sút
21
Sút xa
15
Chọn vị trí
12
Vô lê
13
Penalty
13
Chuyền ngắn
27
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
15
Chuyền dài
36
Đá phạt
12
Sút xoáy
21
Rê bóng
12
Giữ bóng
22
Khéo léo
45
Thăng bằng
48
Phản ứng
74
Kèm người
14
Lấy bóng
20
Cắt bóng
26
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
71
Thể lực
32
Quyết đoán
19
Nhảy
63
Bình tĩnh
44
TM đổ người
77
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
69
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 츠르베나 즈베즈다 | |
| 2025~2025 |
Ajax
|
|
| 2014~ |
SC Braga
|
|
| 2014~2025 |
SC Braga
|
|
| 2012~2014 | 아메리카 미네이루 | |
| 2011~2014 | 아메리카누 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández