78
RM
N. Amrabat
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nordin Amrabat
RM
78
LM
78
ST
77
181cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
74
75
76
76
72
75
65
75
75
62
62
65
65
67
67
62
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
73
Rê bóng
79
Phòng thủ
54
Thể chất
73
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
72
Lực sút
79
Sút xa
70
Chọn vị trí
71
Vô lê
71
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
74
Chuyền dài
65
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
85
Thăng bằng
77
Phản ứng
75
Kèm người
45
Lấy bóng
63
Cắt bóng
52
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
77
Thể lực
73
Quyết đoán
69
Nhảy
54
Bình tĩnh
73
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 위다드 AC 카사블랑카 | |
| 2025~2025 |
Hull City
|
|
| 2021~ |
AEK Athens
|
|
| 2021~2025 |
AEK Athens
|
|
| 2018~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2018 |
CD Leganes
|
|
| 2016~2017 |
Watford
|
|
| 2016~2018 |
Watford
|
|
| 2015~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2014 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2015 |
Malaga CF
|
|
| 2012~2014 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2011~2012 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2008~2011 |
PSV
|
|
| 2007~2008 | VVV-벤로 | |
| 2006~2006 | SV 하위전 | |
| 2006~2007 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández