82
GK
R. Jarstein
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
82
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
27
27
27
27
30
29
29
28
28
27
27
26
26
26
26
27
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
70
TM Phản xạ
83
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
46
Tăng tốc
40
Dứt điểm
13
Lực sút
21
Sút xa
18
Chọn vị trí
15
Vô lê
16
Penalty
13
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
37
Tạt bóng
18
Chuyền dài
34
Đá phạt
14
Sút xoáy
10
Rê bóng
11
Giữ bóng
23
Khéo léo
35
Thăng bằng
45
Phản ứng
76
Kèm người
13
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
70
Thể lực
31
Quyết đoán
34
Nhảy
59
Bình tĩnh
55
TM đổ người
77
TM bắt bóng
79
TM phát bóng
70
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández