84
CB
S. Mustafi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shkodran Mustafi
CB
84
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
64
61
60
60
67
62
77
61
61
81
81
75
75
72
72
81
Tốc độ
64
Sút
55
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
56
Lực sút
64
Sút xa
50
Chọn vị trí
48
Vô lê
49
Penalty
52
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
48
Chuyền dài
67
Đá phạt
45
Sút xoáy
53
Rê bóng
51
Giữ bóng
70
Khéo léo
64
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
82
Lấy bóng
84
Cắt bóng
84
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
72
Quyết đoán
79
Nhảy
82
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Levante UD
|
|
| 2021~2021 |
FC Schalke 04
|
|
| 2021~2023 |
Levante UD
|
|
| 2016~2021 |
Arsenal
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2012~2014 |
Sampdoria
|
|
| 2009~2012 | 에버턴 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández