80
RW
A. Valencia
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Valencia
RW
80
RM
80
CAM
78
181cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
75
77
77
77
70
75
61
77
77
54
54
61
61
65
65
54
Tốc độ
89
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
38
Thể chất
74
Tốc độ
86
Tăng tốc
93
Dứt điểm
64
Lực sút
85
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
77
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
71
Rê bóng
82
Giữ bóng
78
Khéo léo
82
Thăng bằng
70
Phản ứng
83
Kèm người
21
Lấy bóng
29
Cắt bóng
70
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
76
Thể lực
73
Quyết đoán
76
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Gallos Blancos de Queretaro
|
|
| 2019~2020 | LDU 키토 | |
| 2009~2019 |
Manchester United
|
|
| 2008~2009 |
Wigan Athletic
|
|
| 2006~2006 | RC 레크레아티보 | |
| 2006~2007 |
Wigan Athletic
|
|
| 2005~2008 |
Villarreal CF
|
|
| 2003~2005 | 엘나시오날 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé