80
ST
C. Pizarro
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Claudio Pizarro
ST
80
CF
79
184cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
77
76
74
74
68
75
52
72
72
47
47
49
49
52
52
47
Tốc độ
64
Sút
80
Chuyền bóng
68
Rê bóng
77
Phòng thủ
29
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
83
Lực sút
76
Sút xa
78
Chọn vị trí
80
Vô lê
78
Penalty
79
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
60
Chuyền dài
58
Đá phạt
73
Sút xoáy
74
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
63
Phản ứng
80
Kèm người
17
Lấy bóng
25
Cắt bóng
32
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
74
Thể lực
66
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
56
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~2020 |
Werder Bremen
|
|
| 2017~2018 |
1. FC Cologne
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2012 |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2009 |
Werder Bremen
|
|
| 2007~2009 |
Chelsea
|
|
| 2001~2007 |
Bayern Munich
|
|
| 1999~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~1999 | 알리안사 리마 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández