86
ST
Falcao
16
19
83
81
78
78
71
78
58
76
76
55
55
56
56
58
58
55
Tốc độ
79
Sút
84
Chuyền bóng
66
Rê bóng
80
Phòng thủ
39
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
89
Lực sút
78
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
87
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
58
Chuyền dài
56
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
77
Giữ bóng
84
Khéo léo
86
Thăng bằng
80
Phản ứng
85
Kèm người
19
Lấy bóng
45
Cắt bóng
44
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
74
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
95
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 미요나리오스 FC | |
| 2021~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2021~2024 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2021 |
Galatasaray SK
|
|
| 2015~2016 |
Chelsea
|
|
| 2014~2015 |
Manchester United
|
|
| 2013~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2011 |
FC Porto
|
|
| 2005~2009 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia