70
CM
S. Sturaro
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Sturaro
CM
70
CDM
71
181cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
61
64
64
64
67
65
68
65
65
66
66
67
67
68
68
66
Tốc độ
67
Sút
59
Chuyền bóng
64
Rê bóng
67
Phòng thủ
65
Thể chất
72
Tốc độ
67
Tăng tốc
67
Dứt điểm
49
Lực sút
70
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
66
Penalty
60
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
60
Chuyền dài
67
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
67
Thăng bằng
67
Phản ứng
62
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
67
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
59
Bình tĩnh
66
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 카타니아 | |
| 2023~ |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2023~2024 |
VavaCars Fatih Karagumruk SK
|
|
| 2021~ |
Genoa
|
|
| 2021~2021 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2023 |
Genoa
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Sporting CP
|
|
| 2014~2015 |
Genoa
|
|
| 2014~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2014 |
Genoa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé