120
CF
Ahn Jung Hwan
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ahn Jung Hwan
CF
120
ST
120
178cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
117
117
117
117
111
116
97
115
115
91
90
96
96
99
99
91
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
111
Rê bóng
119
Phòng thủ
76
Thể chất
107
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
121
Vô lê
111
Penalty
106
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
106
Chuyền dài
105
Đá phạt
111
Sút xoáy
119
Rê bóng
119
Giữ bóng
121
Khéo léo
122
Thăng bằng
114
Phản ứng
117
Kèm người
70
Lấy bóng
66
Cắt bóng
86
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
104
Thể lực
116
Quyết đoán
104
Nhảy
121
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2011 | 다롄 스더 | |
| 2008~2008 |
Busan I'Park
|
|
| 2007~2007 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 2006~2006 |
MSV Duisburg
|
|
| 2005~2006 |
FC Metz
|
|
| 2004~2005 | 요코하마 F. 마리노스 | |
| 2002~2003 | 시미즈 에스펄스 | |
| 2000~2002 |
|
|
| 1998~2002 |
Busan I'Park
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé