117
ST
Cho Gue Sung
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cho Kyu Sung
ST
117
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
114
112
110
110
105
110
93
109
109
91
91
92
92
94
94
91
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
102
Rê bóng
108
Phòng thủ
76
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
117
Lực sút
116
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
110
Penalty
110
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
111
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
69
Lấy bóng
80
Cắt bóng
68
Đánh đầu
120
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
117
Nhảy
119
Bình tĩnh
110
TM đổ người
23
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2021~ |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2021~2022 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2020~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2020~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2019~2019 |
FC Anyang
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández