118
ST
Lee Dong Gook
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Dong Gook
ST
118
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
115
112
109
109
104
109
90
108
108
87
88
88
88
90
90
87
Tốc độ
106
Sút
118
Chuyền bóng
101
Rê bóng
109
Phòng thủ
70
Thể chất
113
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
120
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
116
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
95
Chuyền dài
94
Đá phạt
95
Sút xoáy
113
Rê bóng
106
Giữ bóng
116
Khéo léo
104
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
65
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
116
Thể lực
111
Quyết đoán
110
Nhảy
115
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2009~2020 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2008~2009 |
Seongnam FC
|
|
| 2007~2008 |
Middlesbrough
|
|
| 2002~2004 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2001~2001 |
Werder Bremen
|
|
| 1998~2007 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé