117
RB
Lee Yong
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Yong
RB
117
180cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
106
107
109
109
110
108
113
110
110
113
113
114
114
114
114
113
Tốc độ
115
Sút
98
Chuyền bóng
112
Rê bóng
108
Phòng thủ
115
Thể chất
112
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
94
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
110
Vô lê
96
Penalty
75
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
117
Chuyền dài
111
Đá phạt
104
Sút xoáy
113
Rê bóng
110
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
118
Lấy bóng
116
Cắt bóng
115
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
110
Thể lực
118
Quyết đoán
113
Nhảy
114
Bình tĩnh
109
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Suwon FC
|
|
| 2023~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2022~ |
Suwon FC
|
|
| 2022~2022 |
Suwon FC
|
|
| 2022~2023 |
Suwon FC
|
|
| 2017~ |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2022 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2017~2023 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2016~2016 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2014~2016 |
Sangju Sangmu FC
|
|
| 2010~2014 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2016 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández