121
LWB
Lee Young Pyo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lee Young Pyo
LWB
121
LB
121
177cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
31
107
112
115
115
114
114
116
116
116
113
113
118
118
118
118
113
Tốc độ
119
Sút
96
Chuyền bóng
115
Rê bóng
119
Phòng thủ
116
Thể chất
109
Tốc độ
120
Tăng tốc
118
Dứt điểm
94
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
91
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
123
Chuyền dài
104
Đá phạt
109
Sút xoáy
113
Rê bóng
119
Giữ bóng
121
Khéo léo
124
Thăng bằng
114
Phản ứng
119
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
117
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
99
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
21
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
20
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2013 |
Vancouver Whitecaps
|
|
| 2009~2011 |
Al Hilal
|
|
| 2008~2009 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2005~2008 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2003~2005 |
PSV
|
|
| 2000~2003 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández