119
RW
Seol Ki Hyeon
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Seol Ki Hyeon
RW
119
LW
119
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
32
116
116
116
116
110
115
95
116
116
88
88
94
94
98
98
88
Tốc độ
117
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
117
Phòng thủ
73
Thể chất
113
Tốc độ
119
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
119
Sút xa
111
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
112
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
121
Chuyền dài
109
Đá phạt
100
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
114
Khéo léo
114
Thăng bằng
116
Phản ứng
119
Kèm người
70
Lấy bóng
69
Cắt bóng
70
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
117
Thể lực
119
Quyết đoán
100
Nhảy
114
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2015 |
Incheon United
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2011 |
Pohang Steelers
|
|
| 2009~2009 |
Al Hilal
|
|
| 2007~2010 |
Fulham
|
|
| 2006~2007 |
reading
|
|
| 2004~2006 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2001~2004 |
Anderlecht
|
|
| 2000~2001 |
Antwerp
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé