83
CB
Young Il Choi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Choi Young Il
CB
83
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
63
60
60
60
67
62
76
62
62
80
80
76
76
74
74
80
Tốc độ
73
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
56
Phòng thủ
83
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
71
Dứt điểm
52
Lực sút
61
Sút xa
58
Chọn vị trí
50
Vô lê
52
Penalty
65
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
75
Đá phạt
59
Sút xoáy
52
Rê bóng
46
Giữ bóng
61
Khéo léo
74
Thăng bằng
75
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
81
Cắt bóng
81
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
81
Thể lực
79
Quyết đoán
72
Nhảy
82
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1999~1999 | 랴오닝 훙윈 | |
| 1999~2000 |
FC Seoul
|
|
| 1997~1998 |
Busan I'Park
|
|
| 1989~1996 |
Ulsan Hyundai
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé