77
ST
K. Iheanacho
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kelechi Iheanacho
ST
77
185cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
74
74
72
72
65
72
49
71
71
43
43
47
47
50
50
43
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
61
Rê bóng
75
Phòng thủ
26
Thể chất
68
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
61
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
75
Thăng bằng
68
Phản ứng
71
Kèm người
21
Lấy bóng
25
Cắt bóng
21
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
72
Thể lực
69
Quyết đoán
61
Nhảy
63
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Celtic
|
|
| 2025~2025 |
Middlesbrough
|
|
| 2024~ |
Sevilla FC
|
|
| 2024~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~ |
Leicester City
|
|
| 2017~2024 |
Leicester City
|
|
| 2014~2017 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé