97
CDM
J. Hendrix
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorrit Hendrix
CDM
97
CM
93
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
81
83
83
83
90
85
94
87
87
92
92
91
91
91
91
92
Tốc độ
85
Sút
69
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
92
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
66
Lực sút
76
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
69
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
84
Chuyền dài
98
Đá phạt
53
Sút xoáy
65
Rê bóng
79
Giữ bóng
92
Khéo léo
78
Thăng bằng
90
Phản ứng
96
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
88
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
92
Bình tĩnh
98
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~2024 |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2022~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2021~ |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2023 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV | |
| 2013~2015 | 용 PSV | |
| 2013~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández