95
CM
K. El Ahmadi
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Karim El Ahmadi
CM
95
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
84
87
86
86
92
89
92
87
87
88
88
87
87
88
88
88
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
86
Thể chất
90
Tốc độ
78
Tăng tốc
83
Dứt điểm
75
Lực sút
89
Sút xa
85
Chọn vị trí
81
Vô lê
75
Penalty
87
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
98
Đá phạt
66
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
95
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
78
Lấy bóng
90
Cắt bóng
95
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
88
Thể lực
91
Quyết đoán
97
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Al Ritihad
|
|
| 2018~2022 |
Al Ritihad
|
|
| 2014~2018 |
Feyenoord
|
|
| 2012~2014 |
Aston Villa
|
|
| 2011~2011 | 알아흘리 두바이 | |
| 2008~2012 |
Feyenoord
|
|
| 2003~2008 |
FC Tventer
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández