90
CB
S. Denswil
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stefano Denswil
CB
90
185cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
72
70
69
69
74
71
83
70
70
87
87
81
81
79
79
87
Tốc độ
74
Sút
66
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
77
Tăng tốc
71
Dứt điểm
62
Lực sút
85
Sút xa
65
Chọn vị trí
49
Vô lê
46
Penalty
76
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
75
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
74
Khéo léo
80
Thăng bằng
67
Phản ứng
84
Kèm người
89
Lấy bóng
88
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
96
Thể lực
83
Quyết đoán
90
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
6
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2025 |
Trabzonspor
|
|
| 2021~ |
Trabzonspor
|
|
| 2021~2021 |
Club Brugge
|
|
| 2021~2022 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Bologna
|
|
| 2019~2021 |
Bologna
|
|
| 2019~2022 |
Bologna
|
|
| 2015~2019 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2012~2015 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé