109
CM
E. Le Fée
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enzo Le Fée
CM
109
CAM
109
LM
109
173cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
100
105
105
105
106
106
99
106
106
92
92
97
97
100
100
92
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
108
Rê bóng
106
Phòng thủ
88
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
95
Lực sút
100
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
87
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
105
Sút xoáy
105
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
106
Thăng bằng
108
Phản ứng
108
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
89
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
105
Quyết đoán
97
Nhảy
93
Bình tĩnh
111
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
16
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
sunderland
|
|
| 2025~2025 |
sunderland
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
stad wren
|
|
| 2023~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~ |
FC Lorient
|
|
| 2019~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2018~2022 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2017~2019 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger