87
ST
N. Văn Toàn
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Văn Toàn
ST
87
FW
3
LW
88
170cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
34
84
85
85
85
81
84
73
85
85
68
68
73
73
75
75
68
Tốc độ
95
Sút
85
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
80
Sút xa
81
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
95
Thăng bằng
95
Phản ứng
84
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
69
Thể lực
93
Quyết đoán
86
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
24
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé