88
LW
P. Văn Đức
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phan Văn Đức
LW
88
LM
87
ST
87
173cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
84
85
85
85
79
84
68
84
84
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
94
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
85
Phòng thủ
53
Thể chất
75
Tốc độ
96
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
84
Penalty
83
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
76
Sút xoáy
87
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
82
Kèm người
47
Lấy bóng
51
Cắt bóng
51
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
81
Quyết đoán
75
Nhảy
87
Bình tĩnh
87
TM đổ người
32
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
29
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández