83
RB
V. Văn Thanh
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vũ Văn Thanh
RB
83
LB
83
LM
83
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
77
78
79
79
76
78
76
80
80
76
76
80
80
80
80
76
Tốc độ
92
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
81
Phòng thủ
75
Thể chất
79
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
82
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
69
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
79
Chuyền dài
66
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
81
Khéo léo
92
Thăng bằng
88
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
73
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
68
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
83
Bình tĩnh
79
TM đổ người
24
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé