99
ST
N. Tiến Linh
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Tiến Linh
ST
99
CF
98
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
96
95
93
93
88
93
80
92
92
77
77
78
78
80
80
77
Tốc độ
97
Sút
95
Chuyền bóng
86
Rê bóng
94
Phòng thủ
69
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
96
Dứt điểm
99
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
98
Vô lê
99
Penalty
92
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
80
Đá phạt
82
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
92
Khéo léo
96
Thăng bằng
98
Phản ứng
96
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
97
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé