99
RB
N. Trọng Hoàng
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Trọng Hoàng
RM
96
RB
99
169cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
84
99
91
91
92
91
94
93
93
91
91
96
96
96
96
91
Tốc độ
100
Sút
77
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
94
Thể chất
85
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
70
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
71
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
102
Cắt bóng
95
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
76
Thể lực
102
Quyết đoán
89
Nhảy
81
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé