101
CAM
N. Hồng Sơn
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Hồng Sơn
CF
100
CAM
101
169cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Huyền thoại
Level
26
92
97
97
97
96
98
86
97
97
76
76
83
83
86
86
76
Tốc độ
99
Sút
92
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
69
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
98
Vô lê
86
Penalty
95
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
88
Chuyền dài
95
Đá phạt
95
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
97
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
70
Lấy bóng
68
Cắt bóng
75
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
83
Thể lực
102
Quyết đoán
83
Nhảy
74
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé