96
ST
A. Gignac
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André-Pierre Gignac
ST
96
CF
92
187cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
20
93
89
87
87
81
85
70
85
85
68
67
67
67
69
69
68
Tốc độ
82
Sút
96
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
103
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
102
Vô lê
95
Penalty
88
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
80
Rê bóng
84
Giữ bóng
86
Khéo léo
78
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
38
Lấy bóng
52
Cắt bóng
64
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
103
Thể lực
84
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2010~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2007~2010 |
Toulouse FC
|
|
| 2005~2006 |
Pau FC
|
|
| 2004~2007 |
FC Lorient
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé