95
ST
D. Ba
18
16
92
91
89
89
83
88
71
87
87
67
67
70
70
72
72
67
Tốc độ
89
Sút
93
Chuyền bóng
80
Rê bóng
89
Phòng thủ
53
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
92
Dứt điểm
99
Lực sút
94
Sút xa
82
Chọn vị trí
98
Vô lê
79
Penalty
96
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
76
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
90
Giữ bóng
94
Khéo léo
76
Thăng bằng
78
Phản ứng
94
Kèm người
38
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
85
Thể lực
77
Quyết đoán
78
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
FC Lugano
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2018~2018 |
Goztepe SK
|
|
| 2018~2019 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2017~2017 |
Besiktas JK
|
|
| 2015~2018 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2014~2015 |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2011~2011 |
West Ham United
|
|
| 2011~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2006~2007 | 엑셀 무크롱 | |
| 2005~2006 | FC 루앙 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé