92
CB
F. Coloccini
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fabricio Coloccini
CB
92
RB
86
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
74
71
71
71
75
71
84
72
72
89
89
83
83
81
81
89
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
68
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
59
Lực sút
76
Sút xa
77
Chọn vị trí
56
Vô lê
58
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
60
Chuyền dài
82
Đá phạt
63
Sút xoáy
64
Rê bóng
81
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
75
Phản ứng
84
Kèm người
92
Lấy bóng
91
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 |
Club Atlético Aldosibi
|
|
| 2016~2021 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2008~2016 |
Newcastle United
|
|
| 2005~2008 | RC 데포르티보 | |
| 2003~2004 |
Villarreal CF
|
|
| 2002~2003 |
Atletico Madrid
|
|
| 2001~2001 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2001~2002 |
Deportivo Alaves
|
|
| 1999~2005 |
AC Milan
|
|
| 1998~1999 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández