99
GK
Pepe Reina
18
96
35
38
37
37
45
41
48
40
40
46
45
43
43
42
42
46
TM Đổ người
102
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
100
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
66
Tăng tốc
62
Dứt điểm
15
Lực sút
32
Sút xa
22
Chọn vị trí
28
Vô lê
16
Penalty
24
Chuyền ngắn
26
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
16
Chuyền dài
54
Đá phạt
18
Sút xoáy
15
Rê bóng
13
Giữ bóng
32
Khéo léo
78
Thăng bằng
87
Phản ứng
100
Kèm người
20
Lấy bóng
29
Cắt bóng
56
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
79
Thể lực
64
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
80
TM đổ người
102
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
92
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2025 |
|
|
| 2022~ |
Villarreal CF
|
|
| 2022~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Latium
|
|
| 2020~2020 |
Aston Villa
|
|
| 2020~2022 |
Latium
|
|
| 2018~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2018 |
Neapolitan
|
|
| 2014~2015 |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2014 |
Neapolitan
|
|
| 2005~2013 |
Liverpool
|
|
| 2005~2014 |
Liverpool
|
|
| 2002~2005 |
Villarreal CF
|
|
| 2000~2002 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2000 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé