95
CDM
K. Strootman
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Strootman
CDM
95
CM
95
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
85
87
86
86
92
88
92
88
88
87
87
87
87
88
88
87
Tốc độ
78
Sút
81
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
86
Thể chất
93
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
78
Lực sút
94
Sút xa
79
Chọn vị trí
84
Vô lê
70
Penalty
84
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
96
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
95
Khéo léo
79
Thăng bằng
83
Phản ứng
93
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
93
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
94
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
62
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2007~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé