97
ST
M. Kruse
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Max Kruse
ST
97
CF
98
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
94
95
93
93
88
94
72
92
92
63
63
68
68
72
72
63
Tốc độ
86
Sút
96
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
83
Tốc độ
85
Tăng tốc
89
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
80
Penalty
100
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
81
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
84
Thăng bằng
87
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
38
Cắt bóng
45
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SC Paderborn 07
|
|
| 2023~2023 |
SC Paderborn 07
|
|
| 2022~ |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2020~2022 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2019~2020 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2015~2016 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2015 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2012~2013 |
SC Freiburg
|
|
| 2009~2012 |
FC St. Pauli
|
|
| 2007~2009 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé