92
LB
S. Padoin
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simone Padoin
LB
92
LM
89
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
14
82
83
84
84
87
84
88
86
86
87
87
89
89
89
89
87
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
87
Thể chất
87
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
65
Lực sút
90
Sút xa
82
Chọn vị trí
84
Vô lê
63
Penalty
84
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
90
Chuyền dài
90
Đá phạt
74
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
80
Lấy bóng
93
Cắt bóng
89
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
82
Thể lực
98
Quyết đoán
91
Nhảy
75
Bình tĩnh
87
TM đổ người
5
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
6
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
|
|
| 2016~2019 |
Cagliari
|
|
| 2012~2016 |
Juventus F.C
|
|
| 2007~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2003~2007 | 비첸자 | |
| 2001~2003 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé