92
ST
S. Fletcher
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Fletcher
ST
92
186cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
89
87
84
84
78
84
65
82
82
62
62
63
63
65
65
62
Tốc độ
75
Sút
90
Chuyền bóng
74
Rê bóng
84
Phòng thủ
47
Thể chất
80
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
94
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
96
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
51
Sút xoáy
36
Rê bóng
80
Giữ bóng
94
Khéo léo
74
Thăng bằng
85
Phản ứng
88
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
45
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
87
Thể lực
73
Quyết đoán
72
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Wrexham AFC
|
|
| 2023~2025 |
Wrexham AFC
|
|
| 2022~ |
Dundee Utd.
|
|
| 2022~2023 |
Dundee Utd.
|
|
| 2020~ |
Stoke City
|
|
| 2020~2022 |
Stoke City
|
|
| 2016~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2020 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2016 |
sunderland
|
|
| 2010~2012 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2009~2010 |
Burnley
|
|
| 2004~2009 |
Hibernian
|
|
| 2003~2009 |
Hibernian
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández