106
RW
A. Diallo
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Diallo
RW
106
CAM
106
ST
104
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
101
103
103
103
99
103
86
102
102
78
78
84
84
87
87
78
Tốc độ
106
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
67
Thể chất
95
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
95
Chuyền dài
104
Đá phạt
93
Sút xoáy
107
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
70
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
94
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
sunderland
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé