108
ST
João Pedro
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
João Pedro
ST
108
CF
108
LW
107
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
105
105
104
104
98
104
84
104
104
78
77
83
83
86
86
78
Tốc độ
109
Sút
103
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
65
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
107
Lực sút
105
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
105
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
100
Chuyền dài
100
Đá phạt
71
Sút xoáy
99
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
95
Phản ứng
104
Kèm người
61
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
96
Thể lực
102
Quyết đoán
79
Nhảy
106
Bình tĩnh
102
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2023~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2023~2025 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2020~ |
Watford
|
|
| 2020~2023 |
Watford
|
|
| 2019~2019 | 플루미넨세 | |
| 2019~2020 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández