96
CM
A. Tanaka
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Tanaka
CM
96
RM
95
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
89
91
91
91
93
92
92
92
92
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
92
Sút
88
Chuyền bóng
91
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
92
Tốc độ
92
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
94
Sút xa
91
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
92
Đá phạt
85
Sút xoáy
87
Rê bóng
92
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
89
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
87
Thể lực
103
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
91
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2022~2024 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2021~2022 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2017~2021 | 가와사키 프론탈레 | |
| 2017~2022 | 가와사키 프론탈레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández