91
LB
A. Masina
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Adam Masina
LB
91
191cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
78
79
80
80
84
81
87
83
83
88
89
88
88
88
88
88
Tốc độ
81
Sút
62
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
88
Thể chất
90
Tốc độ
86
Tăng tốc
75
Dứt điểm
51
Lực sút
84
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
57
Penalty
47
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
92
Chuyền dài
87
Đá phạt
59
Sút xoáy
81
Rê bóng
86
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
87
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
92
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
90
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Torino
|
|
| 2024~2024 |
Torino
|
|
| 2022~ |
Udinese
|
|
| 2022~2024 |
Udinese
|
|
| 2018~2022 |
Watford
|
|
| 2013~2018 |
Bologna
|
|
| 2012~2013 | 쟈코멘세 | |
| 2012~2018 |
Bologna
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández