95
CM
A. Hutchinson
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Atiba Hutchinson
CM
95
CDM
93
187cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
86
88
88
88
92
90
90
90
90
86
85
87
87
88
88
86
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
85
Thể chất
92
Tốc độ
83
Tăng tốc
84
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
92
Chọn vị trí
82
Vô lê
75
Penalty
90
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
87
Chuyền dài
98
Đá phạt
75
Sút xoáy
84
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
81
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
86
Lấy bóng
85
Cắt bóng
90
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
99
Thể lực
96
Quyết đoán
75
Nhảy
76
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Besiktas JK
|
|
| 2013~2023 |
Besiktas JK
|
|
| 2010~2013 |
PSV
|
|
| 2006~2010 |
FC Copenhagen
|
|
| 2005~2006 |
|
|
| 2003~2005 | 외스테르스 IF | |
| 2002~2003 | 토론토 링스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé