92
CAM
A. Barkok
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aymen Barkok
CAM
92
RM
92
CF
92
189cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
87
89
90
90
86
89
80
89
89
78
78
81
81
82
82
78
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
84
Rê bóng
97
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
94
Tăng tốc
96
Dứt điểm
86
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
74
Penalty
71
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
80
Đá phạt
79
Sút xoáy
83
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
70
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
77
Nhảy
74
Bình tĩnh
73
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Schalke 04
|
|
| 2025~2025 |
FC Schalke 04
|
|
| 2024~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2024 |
Hertha Berlin
|
|
| 2024~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~2022 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2022~2024 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2020~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2020 | 포르투나 뒤셀도르프 II | |
| 2016~2018 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2016~2022 |
Eintracht Frankfurt
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández