90
LB
A. Behich
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Aziz Behich
LB
90
170cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
84
85
86
86
84
84
86
86
86
85
85
87
87
87
87
85
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
83
Rê bóng
90
Phòng thủ
85
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
97
Dứt điểm
83
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
77
Penalty
69
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
87
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
88
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
83
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
95
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Melbourne city
|
|
| 2024~2024 |
Al Nassr
|
|
| 2023~ |
Melbourne city
|
|
| 2023~2024 |
Melbourne city
|
|
| 2022~ |
Dundee Utd.
|
|
| 2022~2023 |
Dundee Utd.
|
|
| 2021~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2021~2022 |
GZT Giresunspor
|
|
| 2020~2021 |
Yucatel Kayserispor
|
|
| 2019~2020 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2019~2021 |
Medipol Basaksehir
|
|
| 2018~2019 |
PSV
|
|
| 2014~2018 | 부르사스포르 | |
| 2013~2013 | 부르사스포르 | |
| 2013~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2010~2010 |
Melbourne Victory
|
|
| 2010~2013 |
Melbourne city
|
|
| 2010~2014 |
Melbourne city
|
|
| 2009~2010 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé