88
LB
B. Oviedo
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bryan Oviedo
LB
88
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
83
84
84
83
84
85
84
84
84
85
85
85
85
85
84
Tốc độ
89
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
87
Phòng thủ
84
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
91
Dứt điểm
75
Lực sút
88
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
82
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
81
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
85
Giữ bóng
87
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
84
Kèm người
88
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
93
Nhảy
94
Bình tĩnh
82
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Salt Lake
|
|
| 2022~2024 |
Real Salt Lake
|
|
| 2019~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2017~2019 |
sunderland
|
|
| 2012~2017 |
Everton
|
|
| 2011~2011 |
FC Norshellan
|
|
| 2010~2012 |
FC Copenhagen
|
|
| 2008~2010 | 데포르티보 사프리사 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé