99
CDM
C. Gruezo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Gruezo
CDM
99
CM
97
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
86
89
88
88
94
91
96
90
90
94
95
92
92
93
93
94
Tốc độ
86
Sút
78
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
86
Tăng tốc
88
Dứt điểm
75
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
79
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
73
Chuyền dài
95
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
104
Thăng bằng
106
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
95
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
96
Bình tĩnh
95
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | LDU 키토 | |
| 2023~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2011~2012 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández