101
LM
D. James
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel James
LM
101
RM
101
ST
95
171cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
92
95
98
98
92
96
82
98
98
74
73
83
83
87
87
74
Tốc độ
108
Sút
91
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
66
Thể chất
89
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
93
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
99
Vô lê
79
Penalty
79
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
105
Chuyền dài
97
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
89
Khéo léo
105
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
72
Lấy bóng
61
Cắt bóng
70
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
85
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 22 - 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2023 |
Fulham
|
|
| 2021~ |
Leeds United
|
|
| 2021~2022 |
Leeds United
|
|
| 2019~2021 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2017~2019 |
swansea city
|
|
| 2015~2017 |
swansea city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia