99
ST
E. Valencia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enner Valencia
ST
99
RW
97
LW
97
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
96
95
94
94
87
93
76
94
94
72
73
77
77
80
80
72
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
57
Thể chất
96
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
102
Sút xa
92
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
88
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
101
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
50
Lấy bóng
53
Cắt bóng
60
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
99
Thể lực
99
Quyết đoán
86
Nhảy
105
Bình tĩnh
90
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 인터나시오날 | |
| 2020~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2020~2023 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2017~2020 |
Tigress Dera UANL
|
|
| 2016~2017 |
Everton
|
|
| 2014~2014 |
Pachuca
|
|
| 2014~2017 |
West Ham United
|
|
| 2010~2014 | CS 에멜레크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández