100
CDM
E. Ampadu
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ethan Ampadu
CDM
100
CB
100
RB
96
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
20
79
82
81
81
89
85
97
84
84
97
97
93
93
92
92
97
Tốc độ
95
Sút
60
Chuyền bóng
82
Rê bóng
92
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
53
Lực sút
87
Sút xa
51
Chọn vị trí
58
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
51
Chuyền dài
89
Đá phạt
56
Sút xoáy
62
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
90
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
103
Lấy bóng
101
Cắt bóng
97
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
93
Thể lực
98
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Leeds United
|
|
| 2023~2023 |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Spezia
|
|
| 2022~2022 |
Chelsea
|
|
| 2022~2023 |
Spezia
|
|
| 2021~ |
Venice
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2022 |
Venice
|
|
| 2020~2020 |
Chelsea
|
|
| 2020~2021 |
Sheffield United
|
|
| 2019~2020 |
RB Leipzig
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Exeter City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández