90
ST
F. Al Birekan
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Firas Al Birekan
ST
90
181cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
87
86
84
84
77
83
67
82
82
66
66
68
68
70
70
66
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
69
Rê bóng
88
Phòng thủ
54
Thể chất
87
Tốc độ
96
Tăng tốc
90
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
72
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
81
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
60
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
88
Phản ứng
81
Kèm người
50
Lấy bóng
51
Cắt bóng
50
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
93
Thể lực
91
Quyết đoán
67
Nhảy
95
Bình tĩnh
89
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Al Fateh
|
|
| 2021~2023 |
Al Fateh
|
|
| 2019~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2018~2021 |
Al Nassr
|
|
| 2017~2017 |
Al Nassr
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé