90
GK
J. Wollacott
13
87
51
52
51
51
57
54
57
53
53
54
54
53
53
54
54
54
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
88
Tốc độ
54
TM chọn vị trí
90
Tốc độ
55
Tăng tốc
54
Dứt điểm
43
Lực sút
51
Sút xa
38
Chọn vị trí
42
Vô lê
46
Penalty
50
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
43
Chuyền dài
60
Đá phạt
38
Sút xoáy
44
Rê bóng
42
Giữ bóng
55
Khéo léo
59
Thăng bằng
80
Phản ứng
82
Kèm người
40
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
42
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
86
Thể lực
66
Quyết đoán
53
Nhảy
81
Bình tĩnh
60
TM đổ người
88
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
86
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
90
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Crawley Town
|
|
| 2023~ |
Hibernian
|
|
| 2023~2024 |
Hibernian
|
|
| 2022~ |
Charlton Athletic
|
|
| 2022~2023 |
Charlton Athletic
|
|
| 2021~2021 |
swindon town
|
|
| 2021~2022 |
swindon town
|
|
| 2020~2021 |
Bristol city
|
|
| 2019~2019 |
Bristol city
|
|
| 2019~2020 |
forest green rovers
|
|
| 2018~2018 |
Bristol city
|
|
| 2018~2019 | 글로스터 시티 | |
| 2017~2017 | 배스 시티 | |
| 2017~2018 | 워킹 | |
| 2016~2016 |
Bristol city
|
|
| 2015~2015 | 웨이머스 FC | |
| 2014~2021 |
Bristol city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández