94
CM
J. Osorio
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Osorio
CM
94
CAM
94
LM
94
175cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
88
90
90
90
91
91
87
91
91
81
80
85
85
87
87
81
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
86
Tăng tốc
89
Dứt điểm
85
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
91
Vô lê
84
Penalty
76
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
86
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
82
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
76
Nhảy
65
Bình tĩnh
93
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~ |
Toronto FC
|
|
| 2013~2013 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé