89
CB
K. Adams Nuhu
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kasim Adams
CB
89
LB
87
178cm
|
79kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
17
73
75
76
76
78
76
85
79
79
86
86
84
84
84
84
86
Tốc độ
93
Sút
55
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
49
Lực sút
72
Sút xa
51
Chọn vị trí
72
Vô lê
48
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
48
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
85
Kèm người
88
Lấy bóng
89
Cắt bóng
86
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
103
Thể lực
96
Quyết đoán
92
Nhảy
94
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2019 | 타코마 데피안세 | |
| 2018~2018 | 타코마 데피안세 | |
| 2017~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2017 | 타코마 데피안세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández